Giả tắc đại tràng cấp (Hội chứng Ogilvie)
Giả tắc đại tràng cấp (Hội chứng Ogilvie)

Giả tắc đại tràng cấp (Hội chứng Ogilvie)

icon
Translator: Phan Văn Minh Quân
icon

Update: Jun 25, 2024

Đại cương

(quay lại mục lục)

Định nghĩa

  • Giả tắc đại tràng cấp là tình trạng liệt ruột ở đại tràng, gây giãn đại tràng nghiêm trọng. Trong một số trường hợp, ruột non cũng có thể bị ảnh hưởng.
    • Tình trạng này không phải do tắc nghẽn về mặt giải phẫu mà do giảm nhu động ruột.

Sinh lý bệnh

  • Sức căng thành ruột tỷ lệ thuận với bán kính của ruột (theo định luật Laplace, xem hình bên dưới). Do đó, khi đại tràng giãn, sức căng thành ruột tăng lên, có thể làm giảm lưu lượng máu đến đại tràng. Tình trạng giảm nhu động kèm tích tụ khí càng làm trầm trọng thêm vòng xoắn bệnh lý: sức căng thành ruột tăng khiến thành đại tràng tiếp tục bị kéo giãn, từ đó làm tăng bán kính và tiếp tục gia tăng sức căng thành ruột. Hậu quả cuối cùng là đại tràng giãn ngày càng nặng và có thể dẫn đến thủng nếu không được can thiệp kịp thời.
  • Cần giải áp đại tràng trước khi đại tràng giãn đến mức không thể hồi phục.
image

Biểu hiện lâm sàng

(quay lại mục lục)

Bối cảnh xuất hiện

  • Đôi khi, bệnh nhân có thể nhập viện với biểu hiện ban đầu do giả tắc đại tràng gây ra.
  • Phổ biến hơn, giả tắc đại tràng xuất hiện như một biến chứng mắc phải tại bệnh viện. Ví dụ:
    • Biến chứng sau phẫu thuật (đặc biệt là sau phẫu thuật chỉnh hình hoặc phẫu thuật đường tiêu hóa, kèm tình trạng bất động kéo dài).
    • Xuất hiện trong bối cảnh thở máy (đặc biệt ở những bệnh nhân được truyền liên tục thuốc giảm đau opioid).

Biểu hiện lâm sàng

  • Chướng bụng, thường kèm đau khi ấn. (Tuy nhiên, lưu ý rằng đau nhiều khi ấn bụng cần làm tăng nghi ngờ khả năng giả tắc đại tràng đã dẫn đến thủng ruột.)
  • Buồn nôn và nôn.
  • Không thể đi tiêu hoặc trung tiện là biểu hiện thường gặp, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện (có tới 40% bệnh nhân vẫn có thể tiếp tục trung tiện và đi tiêu). (33354038)
    • 💡 Việc bệnh nhân vẫn đi tiêu không loại trừ giả tắc đại tràng cấp. (37486594)
  • Ở bệnh nhân đã đặt nội khí quản, các biểu hiện có thể bao gồm không dung nạp nuôi ăn qua ống thông, chướng bụng và giảm lượng phân thải ra.
  • Hiếm khi, bệnh nhân có thể xuất hiện khó thở hoặc suy hô hấp (do giảm độ giãn nở của cơ hoành).

Biểu hiện của giả tắc đại tràng tiến triển nặng

  • Ở giai đoạn tiến triển, giả tắc đại tràng có thể dẫn đến thủng ruột, gây sốc nhiễm khuẩn.
  • Hội chứng chèn ép khoang bụng cũng có thể xảy ra.

Chẩn đoán phân biệt

(quay lại mục lục)

  • Ứ phân.
  • Tắc nghẽn cơ học ở đoạn xa đại tràng:
    • Bệnh lý ác tính.
    • Xoắn đại tràng.
    • Thoát vị kẹt.
  • Phình đại tràng nhiễm độc:
    • Bệnh viêm ruột (đặc biệt là viêm loét đại tràng).
    • C. difficile.
  • Giả tắc ruột mạn tính (CIPO):
    • Thường liên quan đến các bất thường thần kinh nền (ví dụ: bệnh tự miễn, hội chứng cận ung thư hoặc bệnh lý cơ).
    • Xem lại các hình ảnh học trước đây có thể hữu ích để xác định tình trạng bệnh đã tồn tại mạn tính hay chưa. (37486594)

Đánh giá

(quay lại mục lục)

Thăm khám lâm sàng

  • Bụng thường chướng và có âm gõ vang.
  • Ở bệnh nhân còn tỉnh, các dấu hiệu kích thích phúc mạc có thể gợi ý tình trạng đại tràng giãn nghiêm trọng (gây thiếu máu cục bộ thành ruột) hoặc có thể đã xảy ra thủng ruột.
  • Thăm trực tràng có thể hữu ích để đánh giá tình trạng ứ phân.

X-quang bụng

  • Vai trò của X-quang bụng:
    • Thường là phương pháp chẩn đoán hình ảnh được thực hiện đầu tiên.
    • Chụp X-quang bụng nhiều lần có thể hữu ích để theo dõi diễn tiến của bệnh.
  • Dấu hiệu đặc trưng là giãn đại tràng, đặc biệt ở manh tràng, đại tràng lên và đại tràng ngang (33354038). Tình trạng này thường đi kèm với lượng khí tích tụ đáng kể.
    • Nếu tình trạng giãn kéo dài đến tận trực tràng, đây là dấu hiệu tương đối yên tâm (ít gợi ý tắc nghẽn cơ học hoặc xoắn đại tràng).
    • Các nếp haustra của đại tràng vẫn phải có hình dạng bình thường.
  • Cũng có thể thấy ruột non giãn mức độ vừa và các mức hơi–dịch.
  • Kích thước manh tràng có vai trò rất quan trọng:
    • Manh tràng >9 cm: Ngưỡng được sử dụng để xác định sự hiện diện của giả tắc đại tràng.
    • Manh tràng >12 cm: Cho thấy nguy cơ thủng ruột đáng kể. (37486594; 35966377)
image

CT bụng và khung chậu

  • Nhìn chung, nên chụp CT để loại trừ các chẩn đoán khác (ví dụ: tắc ruột cơ học, phình đại tràng nhiễm độc).
  • Cần tránh sử dụng thuốc cản quang qua đường trực tràng vì có thể làm tăng nguy cơ thủng ruột.

Nguyên nhân

(quay lại mục lục)

Nhiễm khuẩn huyết

Thuốc

  • Opioid.
  • Thuốc kháng cholinergic, ví dụ:
    • Thuốc chống loạn thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
    • Thuốc kháng histamine.
    • Thuốc giãn cơ (ví dụ: baclofen, cyclobenzaprine, tizanidine).
    • Thuốc điều trị bệnh Parkinson.
  • Thuốc chẹn kênh canxi.
  • Thuốc tác động lên thụ thể alpha-adrenergic.
  • Clonidine, dexmedetomidine.

Rối loạn điện giải hoặc chuyển hóa

  • Rối loạn điện giải (đặc biệt là hạ kali máu, hạ canxi máu/tăng canxi máu).
  • Tăng urê máu.
  • Tăng đường huyết.
  • Suy giáp.

Rối loạn thần kinh

  • Tổn thương tủy sống.
  • Đột quỵ.
  • Bệnh Parkinson.
  • Sa sút trí tuệ (bao gồm bệnh Alzheimer).

Bệnh lý ổ bụng

  • Phẫu thuật gần đây.
  • Viêm phúc mạc, viêm ruột thừa, viêm túi mật, viêm tụy.
  • Thiếu máu cục bộ ruột.

Tiếp cận và điều trị

(quay lại mục lục)

#1: Loại trừ ứ phân, thủng ruột hoặc tắc ruột cơ học

  • Nhìn chung, nên chụp CT để loại trừ thủng ruột hoặc tắc ruột cơ học.

#2: Cân nhắc hội chẩn ngoại khoa

  • Khi nào nên cân nhắc hội chẩn bác sĩ ngoại khoa:
    • Đường kính manh tràng >12 cm.
    • Bụng đau nhiều khi ấn, làm tăng lo ngại về nguy cơ thủng ruột hoặc thiếu máu cục bộ ruột.
  • Các chỉ định phẫu thuật tuyệt đối khá hạn chế (ví dụ: thủng ruột hoặc nhồi máu ruột).
  • Tỷ lệ tử vong chu phẫu rất cao (khoảng 25%), vì vậy nhìn chung nên tránh phẫu thuật nếu có thể. Ngay cả khi manh tràng giãn nghiêm trọng, việc thử điều trị bằng neostigmine vẫn có thể ít nguy hiểm hơn phẫu thuật.

#3: Neostigmine và pyridostigmine

  • Neostigmine thường là lựa chọn điều trị đầu tay
    • Thời điểm sử dụng neostigmine: Nhiều tài liệu khuyến cáo trì hoãn sử dụng neostigmine trong một khoảng thời gian để thực hiện “điều trị bảo tồn”. Tuy nhiên, neostigmine nhìn chung khá an toàn và hiệu quả khi được theo dõi đúng cách. Sử dụng sớm có thể ngăn ngừa tình trạng giả tắc đại tràng tiến triển nặng hơn.
    • Liều dùng và các chi tiết khác: Được thảo luận bên dưới.
  • Pyridostigmine đường uống
    • Có thể được sử dụng để điều trị duy trì hoặc thay thế neostigmine.

#4: Các biện pháp điều trị nội khoa bổ sung

  • Nhịn ăn (NPO)
    • Ngừng nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa cho đến khi tình trạng giả tắc đại tràng được cải thiện.
    • Tuy nhiên, không có bằng chứng ủng hộ việc dẫn lưu qua ống thông mũi–dạ dày.
  • Đánh giá và điều trị các nguyên nhân có thể hồi phục, ví dụ: ⚡️
    • Nên ngừng hoặc giảm dần các thuốc làm giảm nhu động ruột và opioid nếu có thể.
      • Nên cân nhắc sử dụng naloxone qua đường tiêu hóa ở những bệnh nhân đang dùng opioid liều trung bình đến cao.
    • Điều chỉnh các rối loạn điện giải.
    • Khuyến khích vận động trong khả năng cho phép (lý tưởng nhất là đi lại, nhưng thường xuyên thay đổi tư thế nằm từ bên này sang bên khác cũng có thể hữu ích).
  • Theo dõi tình trạng cải thiện hoặc diễn tiến xấu đi
    • Thăm khám lâm sàng nhiều lần.
    • Chụp X-quang bụng định kỳ (mỗi 12–24 giờ). (37486594)
  • Các phương pháp điều trị tiềm năng khác
    • Prucalopride là thuốc chủ vận thụ thể 5-HT4, có tác dụng tăng nhu động đại tràng và được sử dụng ngoài chỉ định (off-label) trong điều trị giả tắc ruột mạn tính (36227004). Hai báo cáo ca bệnh đã mô tả việc sử dụng prucalopride thành công ở những bệnh nhân giả tắc đại tràng cấp không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác (37486594).

#5: Thất bại với các phương pháp điều trị thường được sử dụng

  • Các lựa chọn bao gồm:
    • [1] Nội soi đại tràng giải áp (có hoặc không đặt ống thông trực tràng). Cả ASGE (Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ) và ESGE (Hiệp hội Nội soi Tiêu hóa Châu Âu) đều khuyến cáo giải áp qua nội soi ở những bệnh nhân có đường kính manh tràng >12 cm và các triệu chứng kéo dài >48–72 giờ mặc dù đã được điều trị nội khoa (37486594). Nội soi đại tràng đang giãn và chưa được chuẩn bị làm tăng nguy cơ thủng ruột, có thể xảy ra trong khoảng 2% số thủ thuật (35966377).
    • [2] Phẫu thuật (ví dụ: cắt gần toàn bộ đại tràng).
    • [3] Truyền neostigmine hoặc sử dụng pyridostigmine đường uống theo lịch cố định.
  • Hội chẩn chuyên khoa tiêu hóa và/hoặc ngoại khoa. Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng, vì vậy phương pháp điều trị tối ưu cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.

#6: Phòng ngừa tái phát

  • Polyethylene glycol có thể làm giảm khả năng tái phát giả tắc đại tràng. (37486594)

Neostigmine & Pyridostigmine

(quay lại mục lục)

Chống chỉ định, tương tác thuốc, tác dụng phụ

Các chống chỉ định nhìn chung tương tự nhau

  • Bệnh lý đường ruột nghiêm trọng, ví dụ:
    • Tắc ruột cơ học.
    • Các dấu hiệu viêm phúc mạc hoặc thủng ruột.
    • Phẫu thuật đường ruột gần đây với miệng nối mới.
  • Đường tiết niệu:
    • Tắc nghẽn đường tiết niệu.
    • Phẫu thuật bàng quang gần đây.
  • Nhịp tim chậm, hạ huyết áp.
  • Nhồi máu cơ tim gần đây.
  • Đợt cấp hen phế quản đang diễn ra.
  • Suy thận:
    • Đối với neostigmine, đây là chống chỉ định tương đối (nhiều tài liệu liệt kê creatinine >3 mg/dL là chống chỉ định). Trong trường hợp suy thận nặng, vẫn có thể sử dụng neostigmine nếu cần thiết. Điều đáng lo ngại là nếu xảy ra tác dụng phụ, chúng có thể kéo dài trong một khoảng thời gian lâu hơn (26907487). Chống chỉ định mạnh việc sử dụng neostigmine liều lặp lại hoặc truyền liên tục. Cân nhắc chiến lược sử dụng liều thận trọng hơn (ví dụ: dùng 1 mg, đảm bảo bệnh nhân dung nạp tốt, sau đó dùng thêm 1 mg để đạt tổng liều tích lũy 2 mg). Neostigmine có thể được loại bỏ bằng lọc máu nếu xảy ra ngộ độc nghiêm trọng ở bệnh nhân đang chạy thận nhân tạo.
  • Rối loạn co giật: Chống chỉ định tương đối; thuốc rất ít thấm vào hệ thần kinh trung ương.

Tương tác thuốc

  • Các tương tác dược động học dường như không đáng kể.
  • Nguy cơ nhịp tim chậm có thể tăng lên do tác dụng hiệp đồng với các thuốc như chẹn beta, diltiazem và digoxin.

Tác dụng phụ: Có thể gây ra hội chứng cường cholinergic ngoại biên

  • “Killer Bees” (co thắt phế quản – bronchospasm, nhịp tim chậm – bradycardia, tăng tiết dịch phế quản – bronchorrhea).
    • Nhịp tim chậm và block nhĩ thất (đáng lo ngại hơn khi sử dụng neostigmine đường tĩnh mạch so với pyridostigmine).
    • Co thắt phế quản.
    • Tăng tiết dịch phế quản.
  • SLUD:
    • Tăng tiết nước bọt (Salivation).
    • Tiểu gấp (Urinary urgency).
    • Đại tiện (Defecation): Đau quặn bụng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
    • Tăng tiết mồ hôi.
  • Co đồng tử, nhìn mờ.
  • Chuột rút hoặc co giật bó cơ (fasciculations).
  • Co giật (hiếm gặp).

Chỉ định, ưu điểm

Giả tắc đại tràng

  • Neostigmine:
    • Theo truyền thống, neostigmine là phương pháp điều trị đầu tay cho giả tắc đại tràng.
    • Ưu điểm của neostigmine là thường có tác dụng nhanh và hiệu quả. Nhược điểm là cần theo dõi ở mức độ hồi sức tích cực (ICU) để phòng tránh nhịp tim chậm.
    • Một lựa chọn thay thế neostigmine đang ngày càng được quan tâm là pyridostigmine (thuốc này có thể có nguy cơ gây nhịp tim chậm thấp hơn và nhìn chung dễ sử dụng hơn).
  • Pyridostigmine:
    • Có thể được sử dụng làm liệu pháp duy trì ở những bệnh nhân chỉ đáp ứng một phần với neostigmine.

Cách tiếp cận sử dụng pyridostigmine trong cơn nhược cơ

  • Hiện chưa có nhiều bằng chứng về vấn đề này (các tài liệu hiện có đã được Prado và cộng sự tổng quan khá đầy đủ) (34292475). Một cách tiếp cận hợp lý trong thực hành có thể như sau:
  • Bệnh nhân đã đặt nội khí quản, trước đó sử dụng pyridostigmine kéo dài:
    • Nhìn chung, pyridostigmine được tạm ngừng trong giai đoạn đầu nhằm giảm tiết dịch đường thở và tăng độ nhạy với pyridostigmine (việc tạm ngừng thuốc trong thời gian ngắn có thể làm tăng khả năng đáp ứng khi sử dụng lại).
    • Nên bắt đầu sử dụng lại pyridostigmine khi bệnh nhân sắp được rút nội khí quản. (27907966)
  • Bệnh nhân chưa đặt nội khí quản, trước đó sử dụng pyridostigmine kéo dài:
    • Tiếp tục sử dụng pyridostigmine theo phác đồ liều thường dùng tại nhà của bệnh nhân.
    • Không bao giờ nên ngừng pyridostigmine ở bệnh nhân chưa đặt nội khí quản (33896522). Một trong những nguyên nhân gây cơn nhược cơ là không sử dụng pyridostigmine đúng theo chỉ định. Vì vậy, việc ngừng pyridostigmine ở những bệnh nhân này là không hợp lý và thậm chí có thể khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
  • Bệnh nhân mới được chẩn đoán nhược cơ (chưa từng sử dụng pyridostigmine):
    • Có thể hợp lý khi bắt đầu với liều thấp (ví dụ: 60 mg đường uống mỗi 6 giờ).
    • (Nếu bệnh nhân đã được đặt nội khí quản, có thể bắt đầu sử dụng pyridostigmine khi bệnh nhân sắp được rút nội khí quản.)

Liều lượng

Liều neostigmine trong điều trị giả tắc đại tràng

  • Truyền 2 mg trong 5 phút (⚠️ không tiêm tĩnh mạch nhanh neostigmine).
    • Cần đảm bảo thời gian truyền ĐÚNG 5 PHÚT THỰC TẾ THEO ĐỒNG HỒ.
  • Có một nguy cơ nhỏ gây nhịp tim chậm, có thể được xử trí bằng atropine hoặc truyền epinephrine. Cần chuẩn bị sẵn các thiết bị và thuốc hồi sức để xử trí khi cần thiết.
    • Theo truyền thống, nhịp tim chậm được xử trí bằng atropine, nhưng atropine sẽ ức chế tác dụng của neostigmine trên ruột. Truyền epinephrine liều thấp có thể có ưu điểm là làm tăng nhịp tim trong khi vẫn cho phép neostigmine phát huy tác dụng điều trị giả tắc đại tràng.
  • Hiệu quả điều trị >80% (36227004). Nếu neostigmine không có tác dụng, có thể lặp lại liều 2 mg thứ hai sau liều đầu tiên 3 giờ (thời gian bán thải khoảng 50 phút).
  • (Truyền neostigmine liên tục?)
    • Van der Spoel và cộng sự (2001) cho thấy truyền neostigmine liên tục (0,4–0,8 mg/giờ trong 24 giờ) có hiệu quả trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ (so với giả dược). (11430537)
    • Smedley và cộng sự (2020) công bố một nghiên cứu hồi cứu so sánh neostigmine dùng liều bolus với truyền liên tục. Truyền liên tục có liên quan đến mức độ giảm đường kính ruột lớn hơn (73% so với 40%; p = 0,004). Truyền liên tục có tỷ lệ nhịp tim chậm cao hơn, nhưng không có sự khác biệt về tỷ lệ sử dụng atropine. (30373445)
    • Thay vì truyền neostigmine liên tục, pyridostigmine có lẽ là một lựa chọn tốt hơn.

Pyridostigmine trong điều trị giả tắc đại tràng

  • Pyridostigmine đường uống đã được sử dụng để điều trị giả tắc đại tràng. Điều thú vị là một số báo cáo cho thấy hiệu quả ngay cả với liều rất thấp (ví dụ: 10 mg x 2 lần/ngày, sau đó tăng lên 30 mg x 2 lần/ngày) (37486594). Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho thấy pyridostigmine liều 60 mg có hiệu quả trong điều trị liệt ruột sau phẫu thuật (29734770).
  • Có thể cân nhắc sử dụng pyridostigmine theo lịch cố định (ví dụ: 60 mg đường uống mỗi 6 giờ) như một lựa chọn thay thế cho truyền neostigmine liên tục, đặc biệt khi việc truyền neostigmine liên tục gặp khó khăn về mặt tổ chức thực hiện. Hiện chưa có bằng chứng chất lượng cao về việc sử dụng pyridostigmine trong điều trị giả tắc đại tràng. Tuy nhiên, pyridostigmine được sử dụng phổ biến ở bệnh nhân nhược cơ điều trị ngoại trú và có đặc điểm tác dụng phụ nhìn chung được dung nạp tốt. Vì vậy, có thể cho rằng tính an toàn của pyridostigmine đã được xác lập rõ ràng hơn so với truyền neostigmine liên tục.
  • Một RCT nhỏ trên bệnh nhân đái tháo đường bị táo bón đã đánh giá việc tăng dần liều pyridostigmine lên đến 120 mg x 3 lần/ngày. Không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng và không có bệnh nhân nào phải ngừng điều trị do biến cố bất lợi. Mặc dù đây là một nghiên cứu nhỏ, kết quả này ủng hộ khả năng tăng liều pyridostigmine lên đến 120 mg x 3 lần/ngày nếu cần thiết. (22677718)

Pyridostigmine trong điều trị bệnh nhược cơ

  • Glycopyrrolate hoặc hyoscyamine có thể được sử dụng để giảm tiết dịch do pyridostigmine gây ra (ví dụ: glycopyrrolate 1 mg đường uống cùng với mỗi liều physostigmine). (27907966, 29655452)
  • Liều dùng chung:
    • Liều khởi đầu thường là 60 mg đường uống mỗi 6 giờ.
    • Có thể tăng dần liều đến tối đa 120 mg đường uống mỗi 4 giờ (720 mg/ngày).
    • Pyridostigmine có thể được sử dụng đường tĩnh mạch, nhưng với liều bằng 1/30 liều đường uống. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thời gian bán thải của pyridostigmine khi dùng đường tĩnh mạch sẽ rất ngắn.
  • Luôn thận trọng với sự xuất hiện của các tác dụng phụ kháng cholinergic (ví dụ: tăng tiết dịch, nhịp tim chậm).

Dược lý học

Dược lý của neostigmine

  • Đặc tính hóa học:
    • Khối lượng phân tử: 223 g/mol.
    • LogP: -2,2 (ưa nước hơn do cấu trúc amoni bậc bốn, làm giảm sinh khả dụng đường uống).
  • Hấp thu:
    • Chỉ sử dụng đường tĩnh mạch.
  • Phân bố:
    • Tỷ lệ gắn protein huyết tương là 20%.
    • Thể tích phân bố (Vd) là 0,12 L/kg (thuốc phân bố vào khoang dịch ngoại bào).
    • Không thấm vào hệ thần kinh trung ương.
    • Sau khi sử dụng, tác dụng dược lý đạt đỉnh sau 7–15 phút.
  • Chuyển hóa:
    • Một phần neostigmine được chuyển hóa, nhưng phần lớn được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Neostigmine được chuyển hóa qua hai con đường:
      • [1] Con đường chuyển hóa chính: chuyển hóa bởi các enzyme microsome ở gan.
      • [2] Con đường chuyển hóa phụ: thủy phân bởi acetylcholinesterase và các enzyme esterase không đặc hiệu trong huyết tương.
    • Ảnh hưởng của rối loạn chức năng gan đối với dược động học của neostigmine vẫn chưa rõ ràng.
  • Thải trừ:
    • Neostigmine được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu.
    • Khoảng 50–70% được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng thuốc không đổi.
  • Thời gian bán thải và thời gian tác dụng:
    • Thời gian bán thải khoảng 70 phút ở người có chức năng thận bình thường.
    • Thời gian bán thải kéo dài khi có rối loạn chức năng thận. Ở bệnh nhân không có thận, thời gian bán thải kéo dài đến khoảng 3 giờ.
  • Cơ chế tác dụng:
    • Ức chế acetylcholinesterase, từ đó làm tăng nồng độ acetylcholine.
    • Neostigmine không đi vào hệ thần kinh trung ương, vì vậy vị trí tác dụng của thuốc là bản vận động thần kinh–cơ và hệ thần kinh tự chủ ngoại biên.

Dược lý của pyridostigmine

  • Đặc tính hóa học:
    • Khối lượng phân tử: 181 g/mol.
    • LogP: -0,7.
  • Hấp thu:
    • Có dạng sử dụng đường tĩnh mạch.
    • Đường uống (PO):
      • Sinh khả dụng không hoàn toàn và có sự biến thiên (10–20%). Điều này là do khả năng hấp thu kém và chuyển hóa bước đầu.
      • Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau 1–2 giờ sử dụng thuốc.
      • Thức ăn làm chậm thời gian đạt nồng độ đỉnh nhưng không làm thay đổi sinh khả dụng.
  • Phân bố:
    • Tỷ lệ gắn protein huyết tương thấp.
    • Thể tích phân bố (Vd) khoảng 19 ± 12 L (cho thấy thuốc phân bố vào các mô ngoài khoang dịch ngoại bào).
    • Không đi qua hàng rào máu–não với lượng đáng kể.
  • Chuyển hóa:
    • Được chuyển hóa một phần tại gan bởi các enzyme esterase trong huyết tương và enzyme microsome ở gan.
    • Quá trình chuyển hóa chiếm khoảng 25% tổng độ thanh thải pyridostigmine.
    • Chưa có dữ liệu dược động học cụ thể ở bệnh nhân rối loạn chức năng gan.
  • Thải trừ:
    • Khoảng 75% được bài tiết qua nước tiểu dưới dạng không đổi.
  • Thời gian bán thải và thời gian tác dụng:
    • Thời gian bán thải thường là 1–2 giờ sau khi dùng đường uống, nhưng có thể kéo dài khi có rối loạn chức năng thận. Ở bệnh nhân không có thận, thời gian bán thải tăng gấp ba lần.
    • Thời gian bán thải sau khi sử dụng đường tĩnh mạch có thể ngắn hơn đôi chút (0,4–1,8 giờ).

Cạm bẫy

(quay lại mục lục)

  • Nếu không được điều trị hoặc chỉ được xử trí bảo tồn (theo cách tiếp cận “chờ đợi và theo dõi”), giả tắc đại tràng có thể dẫn đến thủng manh tràng.
  • Giả tắc đại tràng thường đáp ứng tốt với việc sử dụng neostigmine đường tĩnh mạch sớm. Nhìn chung, cách tiếp cận tốt nhất là điều trị nội khoa kịp thời.
  • Điều trị bằng thuốc nhuận tràng thẩm thấu có thể làm tình trạng này nặng hơn (ví dụ: polyethylene glycol hoặc đặc biệt là lactulose). Cần thận trọng khi điều trị táo bón một cách máy móc bằng cách tăng dần các thuốc nhuận tràng mà không xác định rõ nguyên nhân. Tuy nhiên, sau khi đợt giả tắc đại tràng cấp đã hồi phục, sử dụng polyethylene glycol duy trì có thể giúp ngăn ngừa tái phát.

Tài liệu tham khảo

  • 11430537 van der Spoel JI, Oudemans-van Straaten HM, Stoutenbeek CP, Bosman RJ, Zandstra DF. Neostigmine resolves critical illness-related colonic ileus in intensive care patients with multiple organ failure–a prospective, double-blind, placebo-controlled trial. Intensive Care Med. 2001;27(5):822-827. doi:10.1007/s001340100926 [PubMed]
  • 15984982 Korsten MA, Rosman AS, Ng A, et al. Infusion of neostigmine-glycopyrrolate for bowel evacuation in persons with spinal cord injury. Am J Gastroenterol. 2005;100(7):1560-1565. doi:10.1111/j.1572-0241.2005.41587.x [PubMed]
  • 18338263 Rosman AS, Chaparala G, Monga A, Spungen AM, Bauman WA, Korsten MA. Intramuscular neostigmine and glycopyrrolate safely accelerated bowel evacuation in patients with spinal cord injury and defecatory disorders. Dig Dis Sci. 2008;53(10):2710-2713. doi:10.1007/s10620-008-0216-z [PubMed]
  • 26034408 Chudzinski AP, Thompson EV, Ayscue JM. Acute colonic pseudoobstruction. Clin Colon Rectal Surg. 2015;28(2):112-117. doi:10.1055/s-0035-1549100 [PubMed]
  • 28818187 Vilz TO, Stoffels B, Strassburg C, Schild HH, Kalff JC. Ileus in Adults. Dtsch Arztebl Int. 2017;114(29-30):508-518. doi:10.3238/arztebl.2017.0508 [PubMed]
  • 28828195 Vazquez-Sandoval A, Ghamande S, Surani S. Critically ill patients and gut motility: Are we addressing it?. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2017;8(3):174-179. doi:10.4292/wjgpt.v8.i3.174 [PubMed]
  • 28893807 Adiamah A, Johnson S, Ho A, Orbell J. Neostigmine and glycopyrronium: a potential safe alternative for patients with pseudo-obstruction without access to conventional methods of decompression. BMJ Case Rep. 2017;2017:bcr2017221249. Published 2017 Sep 11. doi:10.1136/bcr-2017-221249 [PubMed]
  • 29720852 Ladopoulos T, Giannaki M, Alexopoulou C, Proklou A, Pediaditis E, Kondili E. Gastrointestinal dysmotility in critically ill patients. Ann Gastroenterol. 2018;31(3):273-281. doi:10.20524/aog.2018.0250 [PubMed]
  • 30294835 Deane AM, Chapman MJ, Reintam Blaser A, McClave SA, Emmanuel A. Pathophysiology and Treatment of Gastrointestinal Motility Disorders in the Acutely Ill. Nutr Clin Pract. 2019;34(1):23-36. doi:10.1002/ncp.10199 [PubMed]
  • 30855322 Plummer MP, Reintam Blaser A, Deane AM. Gut dysmotility in the ICU: diagnosis and therapeutic options. Curr Opin Crit Care. 2019;25(2):138-144. doi:10.1097/MCC.0000000000000581 [PubMed]
  • 31542890 Caroselli C, Soardi GA, Zaccaria E, Bruno G. Acute colonic pseudo-obstruction: a syndrome due to many causes [published online ahead of print, 2019 Sep 21]. Intern Emerg Med. 2019;10.1007/s11739-019-02190-5. doi:10.1007/s11739-019-02190-5 [PubMed]
  • 33354038 Govil D, Pal D. Gastrointestinal Motility Disorders in Critically Ill. Indian J Crit Care Med. 2020 Sep;24(Suppl 4):S179-S182. doi: 10.5005/jp-journals-10071-23614 [PubMed]
  • 35966377 Arthur T, Burgess A. Acute Colonic Pseudo-Obstruction. Clin Colon Rectal Surg. 2022 Aug 12;35(3):221-226. doi: 10.1055/s-0041-1740044 [PubMed]
  • 36227004 Salamone S, Liu R, Staller K. Gastrointestinal Dysmotility in Critically Ill Patients: Bridging the Gap Between Evidence and Common Misconceptions. J Clin Gastroenterol. 2023 May-Jun 01;57(5):440-450. doi: 10.1097/MCG.0000000000001772 [PubMed]
  • 37486594 Sen A, Chokshi R. Update on the Diagnosis and Management of Acute Colonic Pseudo-obstruction (ACPO). Curr Gastroenterol Rep. 2023 Sep;25(9):191-197. doi: 10.1007/s11894-023-00881-w [PubMed]